Máy đo điện hóa biologic VSP300

04/12/2025 - 02:17 PM
Máy đo điện hóa biologic VSP300, Biologic – Pháp

- Thông số kỹ thuật:

•  Số kênh (channels): hỗ trợ tới 3 kênh

•  Kết nối điện cực: hỗ trợ 2, 3, 4 hoặc 5 điện cực tùy thiết lập của cell điện hóa

•  Dải điện áp (voltage control / compliance): ± 10 V (tiêu chuẩn); có thể mở rộng tới ± 48 V khi dùng booster tương ứng

•  Độ phân giải & chính xác điện áp: resolution xuống tới 1 µV (trong dải nhỏ)

•  Dải dòng (current ranges): tiêu chuẩn ± 500 mA (với nhiều bậc), mở rộng tới ± 1 A hoặc hơn với phụ kiện (booster).

•  Độ nhạy dòng thấp (Ultra-Low Current, tuỳ chọn): đo dòng rất nhỏ, phù hợp với các hệ điện hóa có dòng cực thấp.

•  Tốc độ lấy mẫu (sampling / acquisition time): nhanh — ví dụ với tùy chọn ARG (Analog Ramp Generator), acquisition time có thể đạt 1 µs.

•  Hỗ trợ phân tích trở kháng – EIS (Electrochemical Impedance Spectroscopy): dải tần rộng từ 10 µHz tới ~ 7 MHz (tuỳ cấu hình), phù hợp cho phân tích AC & phản ứng nhanh.

•  Chế độ “floating mode”: cho phép sử dụng cell nối đất, cell chứa trong glovebox, autoclave, phù hợp nhiều điều kiện thực nghiệm khác nhau.

- Tính năng:

•  Thử nghiệm điện hóa cơ bản (fundamental electrochemistry): đo vòng lặp cyclic voltammetry (CV), linear sweep voltammetry, chrono-amperometry / chrono-potentiometry, potentiodynamic / galvanodynamic tests... phù hợp để xác định các đặc tính redox, phản ứng điện hóa, điện thế, dòng, ổn định, v.v.

•  Phân tích trở kháng (EIS): nhờ khả năng EIS từ µHz đến MHz, có thể dùng để khảo sát cấu trúc interface, bản chất phản ứng, động học điện hóa, quá trình nạp/xả, chất dẫn ion, màng mỏng, nghiên cứu double layer, impedances, v.v. — quan trọng cho pin, siêu tụ, vật liệu điện hóa, lớp phủ, màng polymer/ionomer.

•  Nghiên cứu & phát triển pin, siêu tụ, cell nhiên liệu, pin dòng chảy, năng lượng tái tạo: phù hợp để đánh giá hiệu năng, chu kỳ sạc–xả, độ bền, phân tích EIS, kiểm tra dòng lớn (khi dùng booster), thử nghiệm nhiều cell đồng thời (đa kênh), thuận tiện trong R&D & thử nghiệm ứng dụng.

•  Điện hóa vật liệu & xúc tác: nghiên cứu vật liệu nano, vật liệu điện hóa, xúc tác điện hóa (electrocatalyst), electrode materials, màng dẫn ion, composite,… có thể đo được dòng rất thấp — cần thiết khi nghiên cứu phản ứng với mật độ dòng thấp.

•  Nghiên cứu sensor, cảm biến, hệ điện hóa phân tích: đo tín hiệu điện hóa, impedances, phản ứng redox, phục vụ phát triển sensor hóa học, sinh học, môi trường, đo pH, khí, chất phân tích, v.v.

•  Kiểm tra ăn mòn, bảo vệ bề mặt, màng phủ, interface, lớp phủ chống ăn mòn: nhờ đo corrosion potential, polarization, EIS — đánh giá tính bền, độ ổn định môi trường, lớp phủ bảo vệ.

Các thông số kỹ thuật
Tính năng thiết bị
Viện khoa học vật liệu
© Bản quyền thuộc về Viện khoa học vật liệu