Thông số kỹ thuật :
• Phạm vi nhiệt độ hoạt động: khoảng –100 °C đến +350 °C.
• Tốc độ gia nhiệt / làm lạnh: từ 0.001 đến ~50 °C/phút.
• Độ nhạy nhiệt lượng (µ-Sensor): khoảng 0.0125 mW.
• Có hệ thống làm lạnh: làm mát cơ khí (intracooler) hoặc làm lạnh bằng nitơ lỏng để đạt nhiệt độ thấp (–85 °C hoặc thấp hơn theo cấu hình).
• Buồng DSC kín khí (gas-tight cell) — cho phép thử nghiệm dưới khí quyển được kiểm soát, với các khí inert hoặc khí bảo vệ theo yêu cầu.
• Hệ thống điều khiển và kiểm soát dòng khí (mass flow controller) tích hợp, giúp cấp/đổi khí và kiểm soát môi trường đo dễ dàng.
- Tính năng:
- Xác định điểm nóng chảy (melting), nhiệt kết tinh (crystallization), chuyển pha, chuyển thủy tinh (glass transition, Tg) của vật liệu.
• Đo nhiệt dung riêng (specific heat capacity, Cp), enthalpy, độ tinh khiết pha (purity, eutectic), tỉ lệ pha rắn-lỏng, độ kết tinh, crystallinity của vật liệu bán tinh thể.
• Phân tích ổn định nhiệt học (thermal stability), phản ứng nung, chuyển pha rắn–rắn, pha rắn–lỏng, sự mất nước/thoát dung môi,... tùy mẫu.
• Đánh giá tính tương thích vật liệu (compatibility), phản ứng trùng hợp / mạng hóa (cross-linking), hoặc các phản ứng hóa học nhiệt phụ thuộc nhiệt độ.
• Phù hợp cho nhiều loại vật liệu: polymer/plastic, nhựa nhiệt dẻo/nhựa nhiệt cứng, composite, vật liệu sinh – thực vật, vật liệu bán tinh thể, màng, chất rắn, bột, hỗn hợp. (Theo ứng dụng DSC nói chung)