- Thông số kỹ thuật:
• Phạm vi đo kích thước hạt: 0.3 nm – 10 µm (10000 nm)
• Độ chính xác đo kích thước: ± ~ 2% (ví dụ với hạt polystyrene chuẩn 100 nm)
• Thời gian đo (kích thước hạt): ~ 2 phút (điều kiện tiêu chuẩn)
• Nồng độ / lượng mẫu cho phép: tới khoảng 40 wt% (tùy mẫu)
• Thể tích mẫu yêu cầu khi đo: ví dụ cell chuẩn thường yêu cầu ≥ 100 μL (tùy loại cell)
• Bước sóng nguồn laser: 532 nm (laser diode pumped frequency-doubled)
• Ngoài đo kích thước — máy còn hỗ trợ:
+ Đo thế Zeta (zeta potential): dải đo –500 mV … +500 mV
+ Đo trọng lượng phân tử (molecular weight) — dải: khoảng 5.4 × 10² Da đến 2 × 10⁷ Da (tùy phương pháp: Debye plot hoặc phương trình MHS)
- Tính năng:
• Đo & phân bố kích thước hạt nano / micro: từ hạt cực nhỏ (0.3 nm) đến ~ 10 µm - phù hợp cho hạt nano, micelle, colloid, polymer, hạt vô cơ / hữu cơ, thú vị cho nghiên cứu vật liệu nano, nano-particulate, hạt phân tán, v.v.
• Đo thế Zeta (zeta potential): giúp đánh giá độ ổn định tĩnh điện / tính chất bề mặt của hệ hạt - quan trọng khi khảo sát dispersion stability, keo, nhũ tương, dung dịch phân tán, vật liệu nano, liposome, hạt y sinh, v.v.
• Đo trọng lượng phân tử (molecular weight): hỗ trợ phân tích polymer, macromolecule, chất hữu cơ cao phân tử - hữu ích trong nghiên cứu polymer, polymer-based materials, chất sinh học, macromolecule hữu cơ.