- Thông số kỹ thuật:
• Đường kính đầu phun: ~6–10 mm (tùy cấu hình)
• Tốc độ phun: Cao, đạt tới 500–800 m/s (tùy vật liệu)
• Áp suất khí: ~4–6 bar (tùy khí nén và nhiên liệu)
• Công suất nhiên liệu: Nhiều mức điều chỉnh để kiểm soát nhiệt độ phun
- Tính năng:
• Tạo lớp phủ bền cơ học, chịu mài mòn, chịu nhiệt cao trên bề mặt kim loại hoặc vật liệu kỹ thuật khác.
• Cải thiện độ cứng, chống ăn mòn, chống oxy hóa cho chi tiết máy, khuôn mẫu, và linh kiện công nghiệp.
• Cho phép phun các hợp kim đặc biệt hoặc ceramic mà phương pháp phun thông thường khó thực hiện.
• Kiểm soát độ dày lớp phủ và chất lượng bề mặt bằng hệ thống điều khiển số.
• Ứng dụng trong ngành hàng không, ô tô, dầu khí, sản xuất khuôn mẫu và các thiết bị công nghiệp nặng.